bowhead whale

bowhead whale

A bowhead whale surfaces in the icy Arctic waters.

Định nghĩa

Danh từ: Cá voi đầu cong (tên khoa học: Balaena mysticetus), một loài cá voi lớn sốngvùng biển Bắc Cực, đặc điểm nổi bật cái miệng rất to không vây lưng.

dụ sử dụng
  • (Cá voi đầu cong nổi tiếng với cái miệng khổng lồ, chúng dùng để lọc nhuyễn thể ra khỏi nước.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cá voi đầu cong có thể sống hơn 200 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bowhead whale population": quần thể cá voi đầu cong.
    • The bowhead whale population in the Arctic is slowly recovering after centuries of hunting. (Quần thể cá voi đầu congBắc Cực đang dần phục hồi sau nhiều thế kỷ bị săn bắt.)
  • "bowhead whale migration": sự di cư của cá voi đầu cong.
    • The annual bowhead whale migration follows the melting sea ice. (Sự di cư hàng năm của cá voi đầu cong theo dòng băng tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowhead (n): tên viết tắt của "bowhead whale".
    • The bowhead is one of the few whale species that lives exclusively in Arctic waters. (Cá voi đầu cong một trong số ít loài cá voi chỉ sốngvùng nước Bắc Cực.)
  • Right whale (n): cá voi đầu bò (một loài cá voi họ hàng gần với cá voi đầu cong).
Từ đồng nghĩa
  • Arctic whale: cá voi Bắc Cực (chỉ chung các loài cá voi sốngBắc Cực, nhưng thường dùng để chỉ cá voi đầu cong).
  • Greenland right whale: cá voi đầu bò Greenland (một tên gọi khác của cá voi đầu cong).
Các cụm từ liên quan
  • Bowhead whale hunting: săn bắt cá voi đầu cong.
    • Indigenous communities have practiced bowhead whale hunting for subsistence for thousands of years. (Các cộng đồng bản địa đã thực hành săn bắt cá voi đầu cong để sinh tồn trong hàng nghìn năm.)
  • Bowhead whale oil: dầu cá voi đầu cong (từng được sử dụng trong công nghiệp).
    • In the 19th century, bowhead whale oil was a valuable commodity for lamps. (Vào thế kỷ 19, dầu cá voi đầu cong một mặt hàng giá trị dùng cho đèn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As big as a bowhead whale": to như cá voi đầu cong (thành ngữ so sánh về kích thước khổng lồ).
    • That iceberg is as big as a bowhead whale! (Tảng băng đó to như cá voi đầu cong vậy!)